Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đường sắt tốc độ cao" (1)

đường sắt tốc độ cao
Tiếng Anh Cụm từhigh-speed railway
Từ vựng của tôi
Việt Nam đang nghiên cứu xây dựng tuyến đường sắt tốc độ cao Bắc Nam.
Vietnam is researching the construction of a North-South high-speed railway line.

swap_horiz Từ liên quan "đường sắt tốc độ cao" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đường sắt tốc độ cao" (1)

Việt Nam đang nghiên cứu xây dựng tuyến đường sắt tốc độ cao Bắc Nam.
Vietnam is researching the construction of a North-South high-speed railway line.